For accommodation please find our suggestion for a room at Hotel Novapark on the tournament homepage!

International Chessopen Graz 2027 B

Cập nhật ngày: 03.11.2026 19:47:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Manfred Mussnig

Giải/ Nội dungGrp A, Grp B, Grp C, Seniors, Weekend, Blitzopening
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiARM, AUT, ENG, FRA, GER, GRE, HUN, IND, ISL, KAZ, LAT, NED, NOR, POL, SLO, SUI, USA
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtQTRtQGPháiLoạiCLB/Tỉnh
1
Weber, Jannis12990760GER20400
2
Blauhut, Anna1550128NOR20060wFredrikstad
3
WFMBriem, Gudrun Fanney2317486ISL19670wDragen
4
CMDen Roover, Nikolay Jorgensen1557220NOR19220Bærum SS
5
Nahapetyan, Ani13317776ARM19171817w
6
Engkvist, Tomas Torsteinsen1562649NOR18910Bodø SK
7
Nordahl, Christine1557939NOR18650wDragen
8
Jauker, Valentin Mag.1656945AUT18591799Arberia
9
Bakhare, Atharva25778374IND18501801
10
Kalinin, Oleg11631856LAT18420
11
Derr, Georg533010501GER18240U14
12
Frisoni, Robin20683006FRA18230
13
Szabo, Levente Jr.725714HUN18131766
14
Kristiansen, Hakon Digre556003650NOR18100Asker
15
Bracic, Markus1675966AUT17961760Tillmitsch
16
Kellner, Nikolaus1642065AUT17801693Sk Austria Wien
17
Strekalovs, Ernests11633174LAT17571718U14